|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
trùng điệp
 | qui se succèdent sans fin. | |  | Núi non trùng điệp | | des montagnes qui se succèdent sans fin | |  | trùng trùng điệp điệp | |  | (redoublement; sens plus fort) qui se succèdent à perte de vue. |
|
|
|
|